freezing mixture
Định nghĩa
Danh từ: Hỗn hợp làm lạnh (freezing mixture) là hỗn hợp các chất (thường là muối và đá) được sử dụng để tạo ra nhiệt độ thấp hơn điểm đóng băng của nước.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã chuẩn bị một hỗn hợp làm lạnh gồm muối và đá để làm nguội dung dịch nhanh chóng.)
- (Trong phòng thí nghiệm, một hỗn hợp làm lạnh được sử dụng để duy trì nhiệt độ thấp ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a freezing mixture": tạo ra một hỗn hợp làm lạnh.
- The experiment required creating a freezing mixture with precise proportions of salt and ice. (Thí nghiệm yêu cầu tạo ra một hỗn hợp làm lạnh với tỷ lệ chính xác giữa muối và đá.)
- "to apply a freezing mixture": áp dụng hỗn hợp làm lạnh.
- They applied a freezing mixture to the metal to test its brittleness. (Họ áp dụng hỗn hợp làm lạnh lên kim loại để kiểm tra độ giòn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Freezing point (danh từ): điểm đóng băng.
- The freezing point of water is 0°C. (Điểm đóng băng của nước là 0°C.)
- Mixture (danh từ): hỗn hợp (nói chung).
- A mixture of sand and water is not a freezing mixture. (Hỗn hợp cát và nước không phải là hỗn hợp làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Coolant mixture: hỗn hợp làm mát.
- The coolant mixture in the car radiator prevents overheating. (Hỗn hợp làm mát trong két nước xe hơi ngăn ngừa quá nhiệt.)
- Cryogenic mixture: hỗn hợp đông lạnh (thường dùng trong khoa học nhiệt độ thấp).
- The cryogenic mixture was used to preserve biological samples. (Hỗn hợp đông lạnh được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "freezing mixture".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "freezing mixture".